Kimchijjigae
Kimchijjigae (sử dụng kim chi ủ lâu năm)
Trứng chiên, v.v.
Dakgalbi
Jeyukdeopbap
Giờ chúng ta sẽ ăn thịt ngoài sân.
Kkotgetang
Mì ramen làm từ cua xanh còn thừa.
Bokbunja + Sashimi
Samgyeopsal đông lạnh
Cá hồi
미니 갤러리의매니저를 위임받으셨습니다.
수락하시겠습니까?
미니 갤러리의부매니저로 임명되셨습니다.
Được đề xuất trên 'Bài tốt nhất'.
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn