(1) Minari [Cá thu] Gimbap
(2) [Gyeranmari] làm từ 3 quả trứng
(3) Minari
(4) [Gyeranmari] quá to nên không thể cuốn [Gimbap] đúng cách được.
Nó rất ngon.
미니 갤러리의매니저를 위임받으셨습니다.
수락하시겠습니까?
미니 갤러리의부매니저로 임명되셨습니다.
Được đề xuất trên 'Bài tốt nhất'.
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn