디시인사이드

언어변경
Yonsei English Cream Bread

7bee8576bd846bf63fe780e2469f2e2d12e14c6852c80084c94d9788

( 1) Dòng EBS
Lần này, đó là bánh mì mang hương vị [tiếng Anh].
Tôi ngạc nhiên vì có nhiều loại bánh mì hơn tôi tưởng.

7bee8576bd846bf63fe780e2479f2e2d7486d13c535e6147a9a7ebd4ea

( 2) 452 kcal
Loại bread này có lượng calo tương đối cao vì bên trong có rất nhiều kem.

7bee8576bd846bf63fe780e2449f2e2ddb10fbc6be4ecbab9c98b99b

7bee8576bd846bf63fe780e2459f2e2dcfee3e068e95243d82e85247

7bee8576bd846bf63fe780e2429f2e2d25da4b3be5112c69a0e7afca

( 3) Hương vị bánh mì: Vị phô mai đậm đà
Những người thích phô mai chắc chắn sẽ thích bread

7bee8576bd846bf63fe780e2439f2e2d05aa069f9c36884d45d29585

7bee8576bd846bf63fe780e2409f2e2d6a865396e5e546635d6076ec

(4) Thẻ giấy dùng để đăng ký EBS có trong bread

7bee8576bd846bf63fe780e2419f2e2ddf3c204fa804fa71061cdd40

(5) Giá

sắp xếp:
'Đồ ăn'Bí danh trong bảng là biệt danh được khuyến nghị trong bảng. (Bạn có thể nhập biệt danh của mình trực tiếp khi xóa nó.)
더보기