디시인사이드

언어변경
Wangmandu-ramyeon


Tôi định ăn [Naengmyeon] và [Wangmandu], nhưng cuối cùng lại ăn ramen.


7ced8076b58560f538ef98bf06d6040301388db614d04510ab2d


7ced8076b58560f538ee98bf06d60403547e1aff9988dd70e807

Tri kỷ của một người sống một mình: [Mandu đông lạnh] và [Ramyeon]


7ced8076b58560f538ec98bf06d604036c27ff5f10607f308825

Luộc [mandu] một lúc rồi vớt ra.




7ced8076b58560f538eb98bf06d604038d942dcd9322aee0d257

Cho mì ramyeon vào và đun sôi là xong.


7ced8076b58560f538ea98bf06d60403835615bf3530764774d6





7ced8076b58560f538e998bf06d604036ea543cf8a9bee2857ec

Thịt heo phi lê chiên xù đông lạnh



7ced8076b58560f538e898bf06d60403114e30b48f1f159b3627


7ced8076b58560f538e698bf06d60403d45a5331db8768cc0e03

Món mandu này thực sự rất ngon.

Mandu Hàn Quốc thực sự rất ngon.


7ced8076b58560f539ef98bf06d6040331d04ba42b02feb0067b

Tôi ăn nó với mì ramen.

sắp xếp:
'Đồ ăn'Bí danh trong bảng là biệt danh được khuyến nghị trong bảng. (Bạn có thể nhập biệt danh của mình trực tiếp khi xóa nó.)
더보기